Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失效

失效

shī xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • mất hiệu lực
  • hết tác dụng

Định nghĩa

指失去效力;无效;不起作用。常指证件、合同、法律、药物等不再有效。

Chỉ việc mất hiệu lực; không còn tác dụng; không còn giá trị sử dụng. Thường dùng cho giấy tờ, hợp đồng, pháp luật, thuốc men... không còn hiệu lực.

Cách dùng

作动词或形容词用。可以用于“某物失效”,表示某事物因过期、条件变化等原因而不再有效。后面常接“了”表示完成。也可构成“失效”的名词形式,如“保质期失效”。

Được dùng như động từ hoặc tính từ. Có thể dùng "某物失效" để chỉ sự vật nào đó vì quá hạn, điều kiện thay đổi... mà không còn hiệu lực. Thường thêm "了" sau để chỉ sự hoàn thành. Cũng có thể tạo thành danh từ như "保质期失效" (hết hạn sử dụng).

Ví dụ

  • 1 这张优惠券已经失效了。 (Phiếu ưu đãi này đã hết hạn.)
  • 2 合同在签字后一个月失效。 (Hợp đồng sẽ mất hiệu lực sau một tháng kể từ khi ký.)
  • 3 这个药已经失效,不能再吃了。 (Thuốc này đã hết hạn, không thể uống nữa.)
  • 4 因为系统故障,所有登录密码都失效了。 (Do sự cố hệ thống, tất cả mật khẩu đăng nhập đều không còn hiệu lực.)
  • 5 法律规定,超过三年不主张权利,请求权就会失效。 (Pháp luật quy định, nếu không yêu cầu quyền lợi trong hơn ba năm, quyền yêu cầu sẽ bị mất hiệu lực.)
  • 6 这些旧钞票已经失效,不能再流通。 (Những tờ tiền cũ này đã mất giá trị lưu hành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản