Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失明

失明

shī míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mất thị lực

Định nghĩa

失去视力;变成盲人。

Mất khả năng nhìn; trở thành người mù.

Cách dùng

失明”是动词,表示失去视力、看不见。常用来描述因疾病、意外或先天原因导致的眼睛失明。也可比喻看不清事物。

失明” là động từ, chỉ việc mất thị lực, không nhìn thấy. Thường dùng để miêu tả tình trạng mù do bệnh tật, tai nạn hoặc nguyên nhân bẩm sinh. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là không nhìn rõ sự vật.

Ví dụ

  • 1 他因为车祸失明了。 (Anh ấy bị mù do tai nạn xe hơi.)
  • 2 这种病会导致失明。 (Bệnh này có thể dẫn đến mù lòa.)
  • 3 他的右眼失明,但左眼视力正常。 (Mắt phải của anh ấy bị mù, nhưng mắt trái vẫn bình thường.)
  • 4 她从小失明,但意志非常坚强。 (Cô ấy bị mù từ nhỏ, nhưng ý chí rất mạnh mẽ.)
  • 5 在黑暗中,人们如同失明一般。 (Trong bóng tối, con người như bị mù.)
  • 6 面对真相,他选择失明。 (Đối mặt với sự thật, anh ta chọn cách giả vờ không thấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản