失望
shī wàng
Nghĩa
- thất vọng
Định nghĩa
指感到没有希望,或因为期望未实现而不开心。
Chỉ cảm thấy không còn hy vọng, hoặc buồn vì kỳ vọng không được thực hiện.
Cách dùng
表示对人或事物感到失望,常用于主观感受。可作动词或形容词,后面可接宾语或单独使用。
Diễn tả sự thất vọng đối với người hoặc sự vật, thường dùng cho cảm nhận chủ quan. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ, có thể kèm tân ngữ hoặc đứng riêng.
Ví dụ
- 1 我对他的行为很失望。 (Tôi rất thất vọng về hành vi của anh ấy.)
- 2 这次考试成绩让我很失望。 (Kết quả kỳ thi lần này khiến tôi rất thất vọng.)
- 3 不要让我们失望。 (Đừng làm chúng tôi thất vọng.)
- 4 他对未来感到失望。 (Anh ấy cảm thấy thất vọng về tương lai.)
- 5 虽然失败了,但我没有失望。 (Dù thất bại nhưng tôi không thất vọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản