失灵
shī líng
Nghĩa
- hỏng
- trục trặc
Định nghĩa
指机器、仪器、器官等失去应有的功能或作用,不能正常工作。
Chỉ máy móc, thiết bị, cơ quan v.v. mất đi chức năng hoặc tác dụng vốn có, không thể hoạt động bình thường.
Cách dùng
“失灵”通常用于具体的机器、设备、系统或身体器官,强调因故障或功能丧失而无法正常运转。常用搭配有“刹车失灵”“失灵了”“功能失灵”等。
“失灵” thường dùng cho máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc cơ quan cơ thể cụ thể, nhấn mạnh việc hỏng hóc hoặc mất chức năng dẫn đến không hoạt động bình thường. Các cụm thường gặp: “刹车失灵” (phanh hỏng), “失灵了” (hỏng rồi), “功能失灵” (mất chức năng).
Ví dụ
- 1 汽车在高速行驶时刹车突然失灵,非常危险。 (Khi ô tô đang chạy với tốc độ cao, phanh đột nhiên mất tác dụng, rất nguy hiểm.)
- 2 我的手机触屏失灵了,需要去修理。 (Màn hình cảm ứng điện thoại của tôi bị hỏng rồi, cần đi sửa.)
- 3 他的听力神经已经失灵,再也听不见声音了。 (Thần kinh thính giác của anh ấy đã mất chức năng, không thể nghe thấy âm thanh nữa.)
- 4 由于操作系统失灵,整个网络陷入瘫痪。 (Do hệ điều hành gặp trục trặc, toàn bộ mạng lưới bị tê liệt.)
- 5 天气太冷,体温调节功能失灵,他差点冻伤。 (Thời tiết quá lạnh, chức năng điều tiết thân nhiệt bị hỏng, anh ý suýt bị tê cóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản