Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失眠

失眠

shī mián

HSK 5

Nghĩa

  • mất ngủ

Định nghĩa

指无法入睡或睡眠质量差,导致睡眠不足的状态。

Là tình trạng không thể ngủ được hoặc chất lượng giấc ngủ kém, dẫn đến thiếu ngủ.

Cách dùng

“失眠”通常用作动词或形容词,表示难以入睡或睡眠中断。常与“严重”、“经常”、“导致”等词搭配。

“失眠” thường được dùng như động từ hoặc tính từ, diễn tả việc khó ngủ hoặc giấc ngủ bị gián đoạn. Thường kết hợp với các từ như “严重” (trầm trọng), “经常” (thường xuyên), “导致” (dẫn đến).

Ví dụ

  • 1 我最近工作压力太大,经常失眠。 (Gần đây tôi bị áp lực công việc quá lớn, thường xuyên mất ngủ.)
  • 2 失眠会影响第二天的工作效率。 (Mất ngủ sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc ngày hôm sau.)
  • 3 他因为失眠而去看医生。 (Anh ấy đi khám bác sĩ vì mất ngủ.)
  • 4 她躺在床上,脑子里乱七八糟的,又失眠了。 (Cô ấy nằm trên giường, đầu óc rối loạn, lại mất ngủ.)
  • 5 长期失眠会导致免疫力下降。 (Mất ngủ kéo dài sẽ dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome