失落
shī luò
Nghĩa
- hụt hẫng
- thất vọng
Định nghĩa
指精神上感到空虚或失去依靠,心情不好;也指丢失、遗失。
Chỉ trạng thái tinh thần cảm thấy trống trải hoặc mất chỗ dựa, tâm trạng không vui; cũng chỉ việc mất mát, thất lạc.
Cách dùng
“失落”常用作形容词,描述人的情绪状态,表示因失去或未达到期望而产生的沮丧、空虚感;也可用作动词,表示丢失物品。在句子中可作谓语、定语或宾语。
“失落” thường dùng như tính từ, miêu tả trạng thái cảm xúc của con người, biểu thị cảm giác chán nản, trống trải do mất mát hoặc không đạt được kỳ vọng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc mất đồ vật. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 考试没考好,我感到很失落。 (Thi không tốt, tôi cảm thấy rất hụt hẫng.)
- 2 我的钱包丢了,心里很失落。 (Tôi bị mất ví, trong lòng rất buồn bã.)
- 3 他离开后,她一直很失落。 (Sau khi anh ấy rời đi, cô ấy luôn cảm thấy trống trải.)
- 4 面对失败,不要过于失落。 (Đối mặt với thất bại, đừng quá hụt hẫng.)
- 5 失落的情绪需要慢慢调整。 (Tâm trạng hụt hẫng cần từ từ điều chỉnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.