失误
shī wù
Nghĩa
- sai sót
- sơ suất
Định nghĩa
因为疏忽或水平不高而造成差错。
Sai lầm hoặc sơ suất do thiếu cẩn thận hoặc trình độ không cao.
Cách dùng
一般用作名词,指行动或判断中出现的差错。常与“发生”、“出现”、“造成”、“避免”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ sai lầm trong hành động hoặc phán đoán. Thường kết hợp với các động từ như 'xảy ra', 'xuất hiện', 'gây ra', 'tránh'.
Ví dụ
- 1 这场比赛我们出现了很多失误。 (Trận đấu này chúng tôi đã xuất hiện nhiều sai lầm.)
- 2 由于操作失误,机器停止了运转。 (Do thao tác sai lầm, máy móc đã ngừng hoạt động.)
- 3 他因为一个失误输掉了比赛。 (Anh ấy vì một sai lầm mà thua trận.)
- 4 我们要从这次失误中吸取教训。 (Chúng ta cần rút ra bài học từ sai lầm lần này.)
- 5 这个失误是可以避免的。 (Sai lầm này hoàn toàn có thể tránh được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.