Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失败

失败

shī bài

HSK 4

Nghĩa

  • thất bại

Định nghĩa

指没有达到预期的目的或目标,与“成功”相对。

Chỉ việc không đạt được mục đích hoặc mục tiêu như mong đợi, trái ngược với "thành công".

Cách dùng

作动词或名词使用。作动词时,表示在比赛、考试、事业等方面没有取得成功;作名词时,指失败的事情或结果。常用于“失败是成功之母”等固定表达。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị không đạt được thành công trong thi đấu, thi cử, sự nghiệp, v.v.; khi là danh từ, chỉ sự việc hoặc kết quả thất bại. Thường dùng trong cụm cố định như "thất bại là mẹ thành công".

Ví dụ

  • 1 这次考试失败了,但我不会放弃。 (Kỳ thi lần này thất bại, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.)
  • 2 失败是成功之母。 (Thất bại là mẹ thành công.)
  • 3 他的第一个创业项目以失败告终。 (Dự án khởi nghiệp đầu tiên của anh ấy kết thúc bằng thất bại.)
  • 4 我们不能因为一次失败就失去信心。 (Chúng ta không thể vì một lần thất bại mà mất niềm tin.)
  • 5 她从失败中吸取了教训。 (Cô ấy đã rút ra bài học từ thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản