失败
shī bài
Nghĩa
- thất bại
Định nghĩa
指没有达到预期的目的或目标,与“成功”相对。
Chỉ việc không đạt được mục đích hoặc mục tiêu như mong đợi, trái ngược với "thành công".
Cách dùng
作动词或名词使用。作动词时,表示在比赛、考试、事业等方面没有取得成功;作名词时,指失败的事情或结果。常用于“失败是成功之母”等固定表达。
Được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị không đạt được thành công trong thi đấu, thi cử, sự nghiệp, v.v.; khi là danh từ, chỉ sự việc hoặc kết quả thất bại. Thường dùng trong cụm cố định như "thất bại là mẹ thành công".
Ví dụ
- 1 这次考试失败了,但我不会放弃。 (Kỳ thi lần này thất bại, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.)
- 2 失败是成功之母。 (Thất bại là mẹ thành công.)
- 3 他的第一个创业项目以失败告终。 (Dự án khởi nghiệp đầu tiên của anh ấy kết thúc bằng thất bại.)
- 4 我们不能因为一次失败就失去信心。 (Chúng ta không thể vì một lần thất bại mà mất niềm tin.)
- 5 她从失败中吸取了教训。 (Cô ấy đã rút ra bài học từ thất bại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.