失踪
shī zōng
Nghĩa
- mất tích
Định nghĩa
指人或事物下落不明,失去踪迹。
Chỉ người hoặc sự vật không rõ tung tích, mất dấu vết.
Cách dùng
通常用作动词,指某人或某物突然消失,无法找到。常用于新闻报道或口语中。
Thường được dùng như động từ, chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đột nhiên biến mất, không thể tìm thấy. Thường dùng trong tin tức hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他昨天失踪了,家人非常着急。 (Hôm qua anh ấy mất tích, gia đình rất lo lắng.)
- 2 警方正在调查这起失踪案件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ án mất tích này.)
- 3 那只猫已经失踪三天了。 (Con mèo đó đã mất tích ba ngày rồi.)
- 4 失踪人员名单已经公布。 (Danh sách người mất tích đã được công bố.)
- 5 她的行李在机场失踪了。 (Hành lý của cô ấy bị thất lạc ở sân bay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.