头
tóu
Nghĩa
- đầu
Định nghĩa
头是人体最上面的部分,也指物体的顶端或起点,还表示首领、头目等。
Đầu là phần trên cùng của cơ thể người, cũng chỉ đỉnh hoặc điểm bắt đầu của vật thể, còn biểu thị thủ lĩnh, người đứng đầu v.v.
Cách dùng
“头” 是一个常用名词,可以指人或动物的头部,也可以指示方向、位置、事物的开端,还可以用来称呼领导者。在口语中还有“第一”或“每次”等意思。
“头” là một danh từ thông dụng, có thể chỉ phần đầu của người hoặc động vật, cũng có thể chỉ hướng, vị trí, điểm bắt đầu của sự vật, và còn dùng để gọi người lãnh đạo. Trong khẩu ngữ còn có nghĩa là “thứ nhất” hoặc “mỗi lần”.
Ví dụ
- 1 我的头有点疼。 (Đầu của tôi hơi đau.)
- 2 他住在村子东头。 (Anh ấy sống ở đầu làng phía đông.)
- 3 请从头说一遍。 (Xin hãy nói lại từ đầu.)
- 4 他是我们的头。 (Anh ấy là người đứng đầu của chúng tôi.)
- 5 我头一次来北京。 (Tôi lần đầu tiên đến Bắc Kinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.