Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 头发

头发

tóu fa

HSK 3

Nghĩa

  • tóc

Định nghĩa

生长在头部的毛发。

Hair growing on the head.

Cách dùng

通常指人的头发,可用于描述头发的颜色、长度、质地等。

Usually refers to human hair, used to describe color, length, texture, etc.

Ví dụ

  • 1 她的头发又黑又长。 (Her hair is black and long.)
  • 2 我昨天去剪了头发。 (I got a haircut yesterday.)
  • 3 他的头发有点稀疏。 (His hair is a bit thin.)
  • 4 头发的时候要用护发素。 (Use conditioner when washing your hair.)
  • 5 风吹乱了她的头发。 (The wind messed up her hair.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản