头痛
tóu tòng
Nghĩa
- đau đầu
Định nghĩa
头部疼痛的感觉;也指令人感到为难或烦恼的事情。
Cảm giác đau ở vùng đầu; cũng chỉ những việc gây phiền phức, khó xử.
Cách dùng
“头痛”既可以指生理上的头部疼痛,也可以比喻为某人或某事让人感到棘手、烦恼。使用时可直接作谓语或定语。
“头痛” vừa chỉ cơn đau đầu về mặt thể chất, vừa được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gì đó hoặc ai đó gây phiền phức, khó giải quyết. Khi dùng, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 昨天晚上我没睡好,今天一直头痛。 (Tối qua tôi ngủ không ngon, hôm nay cứ đau đầu.)
- 2 最近工作压力太大,我经常头痛。 (Gần đây áp lực công việc quá lớn, tôi thường xuyên bị đau đầu.)
- 3 这件事真让人头痛,不知道该怎么解决。 (Việc này thật khiến người ta đau đầu, không biết nên giải quyết thế nào.)
- 4 孩子不听话,家长很头痛。 (Con cái không nghe lời, cha mẹ rất đau đầu.)
- 5 别为这些小事头痛了,放松一下。 (Đừng đau đầu vì những chuyện nhỏ nhặt này nữa, thư giãn một chút.)
- 6 头痛不是病,疼起来真要命。 (Đau đầu không phải bệnh, nhưng khi đau thì thật muốn mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản