Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 头脑

头脑

tóu nǎo

HSK 6

Nghĩa

  • đầu óc
  • trí óc

Định nghĩa

头脑指的是人的思维、记忆、理解等能力,也可以指某个人或组织的领导人。

Đầu óc chỉ khả năng tư duy, ghi nhớ, hiểu biết của con người, cũng có thể chỉ người lãnh đạo của một cá nhân hoặc tổ chức.

Cách dùng

常用于形容一个人的智力或思考方式,如'有头脑'表示聪明、有主见;'头脑清楚'表示思路清晰;'头脑简单'表示想法单纯。也可以指组织中的决策者或领导。

Thường dùng để mô tả trí tuệ hoặc cách suy nghĩ của một người, như '有头脑' nghĩa là thông minh, có chính kiến; '头脑清楚' nghĩa là đầu óc minh mẫn; '头脑简单' nghĩa là suy nghĩ đơn giản. Cũng có thể chỉ người quyết định hoặc lãnh đạo trong tổ chức.

Ví dụ

  • 1 他很有头脑,做生意很成功。 (Anh ấy rất có đầu óc, làm ăn kinh doanh rất thành công.)
  • 2 这个问题需要动动头脑才能解决。 (Vấn đề này cần phải động não mới có thể giải quyết được.)
  • 3 头脑简单,容易被人骗。 (Anh ta đầu óc đơn giản, dễ bị người khác lừa.)
  • 4 遇到事情要冷静,保持头脑清醒。 (Khi gặp sự việc phải bình tĩnh, giữ cho đầu óc tỉnh táo.)
  • 5 这个团队的头脑是李经理。 (Đầu não của nhóm này là quản lý Lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản