Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 头衔

头衔

tóu xián

HSK 7–9

Nghĩa

  • chức danh
  • danh hiệu

Định nghĩa

指表示身份、职位或荣誉的称号。

Chỉ tước hiệu biểu thị thân phận, chức vụ hoặc vinh dự.

Cách dùng

通常用于正式场合,指代一个人的职务名称或获得的荣誉称号。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ tên gọi chức vụ hoặc danh hiệu vinh dự mà một người có được.

Ví dụ

  • 1 他有很多头衔,比如教授、博士和院士。 (Ông ấy có nhiều tước hiệu, như giáo sư, tiến sĩ và viện sĩ.)
  • 2 这个头衔对他来说并不重要,他更看重实际工作。 (Tước hiệu này đối với anh ấy không quan trọng, anh ấy coi trọng công việc thực tế hơn.)
  • 3 她获得了‘劳动模范’的头衔。 (Cô ấy đã đạt được danh hiệu 'Lao động mẫu'.)
  • 4 在名片上印着各种头衔,让人眼花缭乱。 (Trên danh thiếp in đủ các chức danh, khiến người ta hoa mắt.)
  • 5 他辞去了所有头衔,选择过平静的生活。 (Anh ấy từ bỏ mọi chức danh, chọn cuộc sống bình yên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản