夸
kuā
Nghĩa
- khen
- khoác lác
Định nghĩa
动词,表示称赞、表扬别人或自己。
Động từ, biểu thị việc khen ngợi, biểu dương người khác hoặc bản thân.
Cách dùng
“夸”后面常接被夸奖的人或事物,也可以接“自己”表示自夸。口语和书面语中都常用。
“夸” thường đi sau là người hoặc sự vật được khen, cũng có thể đi với “自己” để chỉ tự khen. Dùng thường xuyên trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 老师夸我学习进步了。 (Cô giáo khen tôi đã tiến bộ trong học tập.)
- 2 大家都夸她唱歌好听。 (Mọi người đều khen cô ấy hát hay.)
- 3 你别夸他了,他会骄傲的。 (Bạn đừng khen anh ấy nữa, anh ấy sẽ tự kiêu đấy.)
- 4 他夸下海口,说一定能完成任务。 (Anh ta khoác lác nói chắc chắn sẽ hoàn thành nhiệm vụ.)
- 5 她夸自己做的菜最好吃。 (Cô ấy tự khen món ăn mình làm ngon nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.