Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夸大

夸大

kuā dà

HSK 7–9

Nghĩa

  • phóng đại
  • thổi phồng

Định nghĩa

指说话或写文章时过分夸大事实,不符合实际情况。

Chỉ việc nói hoặc viết văn quá mức phóng đại sự thật, không phù hợp với tình hình thực tế.

Cách dùng

常用于描述某人夸大其词,把事情说得比实际更严重、更大等。

Thường dùng để miêu tả việc ai đó nói phóng đại, diễn tả sự việc nghiêm trọng hơn hoặc lớn hơn so với thực tế.

Ví dụ

  • 1 他喜欢夸大自己的成绩。 (Anh ấy thích phóng đại thành tích của mình.)
  • 2 夸大困难,我们一定能克服。 (Đừng phóng đại khó khăn, chúng ta nhất định có thể vượt qua.)
  • 3 这个故事被夸大了很多。 (Câu chuyện này đã bị thổi phồng rất nhiều.)
  • 4 夸大其词,把小事说成了大事。 (Anh ta nói phóng đại, biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.)
  • 5 我们应该实事求是,不要夸大事实。 (Chúng ta nên thực sự cầu thị, không nên phóng đại sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản