夸夸其谈
kuā kuā qí tán
Nghĩa
- ba hoa khoác lác
- nói quá lời
Định nghĩa
形容说话浮夸,不切实际,没有真才实学。
Miêu tả việc nói năng khoa trương, không thực tế, không có tài năng và học vấn thực sự. (Khoe khoang, nói khoác, ba hoa.)
Cách dùng
这个词语常用来批评那些只说大话却没有实际本领的人。它带有贬义,可以用作谓语、定语或状语。
Từ này thường dùng để phê bình những người chỉ nói những lời lớn lối nhưng không có năng lực thực tế. Nó mang nghĩa tiêu cực, có thể dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他整天夸夸其谈,却什么实事也做不成。 (Anh ấy cả ngày ba hoa khoác lác, nhưng chẳng làm được việc gì thực tế.)
- 2 夸夸其谈的人往往经不起实践的检验。 (Những người nói khoác thường không chịu nổi sự kiểm nghiệm của thực tiễn.)
- 3 我们需要的是实干家,而不是夸夸其谈的空谈家。 (Chúng ta cần những người làm việc thực tế, chứ không phải những kẻ nói suông ba hoa.)
- 4 他夸夸其谈地吹嘘自己的成就,其实都是在吹牛。 (Anh ta khoa trương kể lể thành tích của mình, thực ra đều là nói khoác.)
- 5 这篇报告夸夸其谈,缺乏具体的数据支持。 (Bản báo cáo này nói chung chung khoác lác, thiếu dữ liệu cụ thể để hỗ trợ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản