Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夸张

夸张

kuā zhāng

HSK 6

Nghĩa

  • phóng đại
  • cường điệu

Định nghĩa

指言谈夸大或过分,也可指文艺创作中的修辞手法,为增强效果而故意放大描述。

Chỉ việc nói năng phóng đại hoặc quá mức, cũng có thể chỉ thủ pháp tu từ trong sáng tác văn nghệ, cố ý phóng đại mô tả để tăng hiệu quả.

Cách dùng

常用于形容说话、行为或文艺表现中超出实际的程度。既可作动词,也可作形容词;作形容词时常说'很夸张'。

Thường dùng để miêu tả mức độ vượt quá thực tế trong lời nói, hành vi hoặc biểu hiện văn nghệ. Có thể làm động từ hoặc tính từ; khi làm tính từ thường nói 'rất phóng đại'.

Ví dụ

  • 1 这个广告太夸张了,不可信。 (Quảng cáo này phóng đại quá, không đáng tin.)
  • 2 他总是喜欢夸张自己的成绩。 (Anh ta luôn thích phóng đại thành tích của mình.)
  • 3 夸张的表演让观众笑了。 (Màn biểu diễn cường điệu làm khán giả cười.)
  • 4 小说里用了很多夸张的比喻。 (Trong tiểu thuyết dùng rất nhiều biện pháp so sánh cường điệu.)
  • 5 别夸张了,事情没有那么严重。 (Đừng nói quá, sự việc không nghiêm trọng đến vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome