夸耀
kuā yào
Nghĩa
- khoe khoang
- phô trương
Định nghĩa
向人显示自己(有本领、有功劳、有地位势力等)。
Khoe với người khác về bản thân (có tài năng, công lao, địa vị, thế lực, v.v.).
Cách dùng
“夸耀”是动词,常用于口语和书面语,后面可接名词或从句,表示炫耀自己的优点、成就、财富等。语气略带贬义,含有自夸、虚荣的意味。
“夸耀” là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, sau nó có thể kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị việc khoe khoang ưu điểm, thành tích, tài sản của bản thân. Sắc thái hơi mang nghĩa tiêu cực, hàm ý tự khen, hư vinh.
Ví dụ
- 1 他从不在别人面前夸耀自己的成绩。 (Anh ấy không bao giờ khoe khoang thành tích của mình trước mặt người khác.)
- 2 她总是夸耀她的新包是名牌的。 (Cô ấy luôn khoe cái túi mới của mình là hàng hiệu.)
- 3 他的成功赢得了尊重,但他从不夸耀。 (Thành công của anh ấy nhận được sự tôn trọng, nhưng anh ấy không bao giờ khoe khoang.)
- 4 别再夸耀你的财富了,这让人感到厌烦。 (Đừng khoe khoang sự giàu có của anh nữa, điều đó khiến người ta thấy phiền.)
- 5 他喜欢夸耀自己认识很多名人。 (Anh ấy thích khoe rằng mình quen biết nhiều người nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản