Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夹

夹

jiā

HSK 6

Nghĩa

  • kẹp
  • cặp tài liệu

Định nghĩa

夹 (jiā) 指从两侧用力使物体固定,或置于两者之间;也指夹杂、混合。

夹 (jiā) nghĩa là dùng lực từ hai phía để giữ vật cố định, hoặc đặt vào giữa hai vật; cũng có nghĩa là trộn lẫn, xen lẫn.

Cách dùng

夹 常用作动词,表示用工具或手指等夹住某物,或把东西放在胳膊下;也可表示夹杂、混合。也可作名词,指夹子或文件夹。

夹 thường dùng như động từ, chỉ việc dùng dụng cụ hoặc ngón tay kẹp vật gì đó, hoặc đặt vật dưới cánh tay; cũng có thể chỉ sự xen lẫn, trộn lẫn. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cái kẹp hoặc cặp tài liệu.

Ví dụ

  • 1 他用筷子夹菜。 (Anh ấy dùng đũa gắp thức ăn.)
  • 2 请把文件夹在文件夹里。 (Hãy kẹp tài liệu vào trong cặp hồ sơ.)
  • 3 她夹着包走了。 (Cô ấy kẹp túi dưới cánh tay rồi đi.)
  • 4 这句话夹杂着英文。 (Câu này có xen lẫn tiếng Anh.)
  • 5 我的手指被门夹了。 (Ngón tay tôi bị kẹp vào cửa.)
  • 6 他夹在两个人中间。 (Anh ấy bị kẹp giữa hai người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome