Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jiā

HSK 6

Nghĩa

  • kẹp
  • cặp tài liệu

Định nghĩa

从两旁钳住;处在两者之间;夹杂;夹子。

to clamp; to pinch; to be between; to mix; clip.

Cách dùng

多用于描述物体被住的状态,或用于表示杂、混合,也可指子等工具。

Often used to describe the state of being clamped, mixing, or a clip tool.

Ví dụ

  • 1 他用住了文件。 (He clamped the documents with a clip.)
  • 2 她的手指被门了一下。 (Her finger was pinched by the door.)
  • 3 这个面包里了火腿和奶酪。 (This bread has ham and cheese sandwiched in it.)
  • 4 人群中杂着各种方言。 (The crowd is mixed with various dialects.)
  • 5 在两人中间很为难。 (He was caught between two people and felt awkward.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản