夹子
jiā zi
Nghĩa
- cái kẹp
- cặp tài liệu
Định nghĩa
夹子是一种用来夹住物体的工具,通常由金属、塑料或木头制成,形状多样,有弹性,可以夹紧物品。
Cái kẹp là một công cụ dùng để kẹp giữ vật thể, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ, có nhiều hình dạng khác nhau, có độ đàn hồi và có thể kẹp chặt đồ vật.
Cách dùng
夹子作为名词,用于表示各种夹东西的工具。常见的有晾衣夹、文件夹、发夹等。使用时可以说“用夹子夹住……”等。
Từ '夹子' là danh từ, dùng để chỉ các loại dụng cụ kẹp đồ vật. Các loại phổ biến gồm kẹp quần áo, kẹp hồ sơ, kẹp tóc, v.v. Khi sử dụng có thể nói 'dùng kẹp để kẹp...' v.v.
Ví dụ
- 1 请用夹子把衣服夹在晾衣绳上。 (Xin hãy dùng kẹp để kẹp quần áo lên dây phơi.)
- 2 这个文件夹子很有用,可以夹住很多文件。 (Cái kẹp hồ sơ này rất hữu ích, có thể kẹp được nhiều tài liệu.)
- 3 她用夹子把头发夹起来,露出漂亮的额头。 (Cô ấy dùng kẹp tóc để kẹp tóc lên, để lộ vầng trán xinh đẹp.)
- 4 我买了一些夹子来封住零食袋口。 (Tôi đã mua vài cái kẹp để kẹp kín miệng túi đồ ăn vặt.)
- 5 用夹子夹住图纸,以免被风吹走。 (Hãy dùng kẹp kẹp giấy bản vẽ, để tránh bị gió thổi bay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.