夺冠
duó guàn
Nghĩa
- đoạt chức vô địch
- giành ngôi quán quân
Định nghĩa
夺得冠军,指在比赛中获得第一名。
Giành chức vô địch, chỉ việc đạt hạng nhất trong một cuộc thi đấu.
Cách dùng
通常用于体育比赛或其他竞赛中,表示获得冠军。后面可接比赛名称或修饰语。
Thường dùng trong các cuộc thi thể thao hoặc các cuộc thi khác, biểu thị việc giành được chức vô địch. Sau nó có thể kèm theo tên cuộc thi hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 中国女排在2019年世界杯上成功夺冠。 (Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc đã giành chức vô địch thành công tại World Cup 2019.)
- 2 他经过艰苦训练,终于在全国比赛中夺冠。 (Sau khi tập luyện vất vả, cuối cùng anh ấy đã giành chức vô địch tại giải đấu toàn quốc.)
- 3 这支球队连续三年夺冠,创造了历史。 (Đội bóng này đã vô địch ba năm liên tiếp, tạo nên lịch sử.)
- 4 在奥运会中,她以优异的成绩夺冠。 (Tại Thế vận hội, cô ấy đã giành chức vô địch với thành tích xuất sắc.)
- 5 夺冠之后,队员们激动地拥抱在一起。 (Sau khi giành chức vô địch, các thành viên trong đội đã ôm nhau trong sự xúc động.)
- 6 他们希望能在本届锦标赛中夺冠。 (Họ hy vọng có thể giành chức vô địch tại giải vô địch này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản