Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夺取

夺取

duó qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • giành lấy
  • chiếm lấy

Định nghĩa

用强力取得;争取得到。

Dùng sức mạnh để lấy; giành được bằng đấu tranh.

Cách dùng

动词,表示通过强力或努力获得某物,常用于战争、竞赛、政治斗争等场合。宾语常为政权、胜利、阵地等。

Động từ, biểu thị việc lấy được thứ gì đó bằng sức mạnh hoặc nỗ lực, thường dùng trong chiến tranh, thi đấu, đấu tranh chính trị... Tân ngữ thường là chính quyền, thắng lợi, trận địa, v.v.

Ví dụ

  • 1 敌军夺取了这座山。 (Quân địch đã chiếm lấy ngọn núi này.)
  • 2 我们必须夺取最后的胜利。 (Chúng ta phải giành lấy thắng lợi cuối cùng.)
  • 3 他在比赛中夺取了冠军。 (Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi.)
  • 4 起义军夺取了政权。 (Quân khởi nghĩa đã chiếm lấy chính quyền.)
  • 5 我们要努力夺取更好的成绩。 (Chúng ta phải nỗ lực giành lấy thành tích tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome