夺魁
duó kuí
Nghĩa
- đoạt giải nhất
- giành ngôi đầu
Định nghĩa
指在比赛或考试中获得第一名。
Chỉ việc giành được vị trí đầu tiên trong cuộc thi hoặc kỳ thi.
Cách dùng
常用于体育比赛、才艺比赛、考试等语境,表示获得最高名次。
Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu thể thao, cuộc thi tài năng, kỳ thi,... để chỉ việc đạt thứ hạng cao nhất.
Ví dụ
- 1 在这次全国数学竞赛中,他成功夺魁。 (Trong kỳ thi Toán quốc gia lần này, anh ấy đã giành giải nhất.)
- 2 她凭借出色的表现,在歌唱比赛中夺魁。 (Nhờ màn trình diễn xuất sắc, cô ấy đã đoạt giải nhất trong cuộc thi ca hát.)
- 3 虽然对手很强,但我们队最终夺魁。 (Dù đối thủ rất mạnh, nhưng đội chúng tôi cuối cùng đã giành ngôi quán quân.)
- 4 要想在比赛中夺魁,必须付出艰苦的努力。 (Muốn giành giải nhất trong cuộc thi, phải nỗ lực gian khổ.)
- 5 他连续三年在田径赛场上夺魁,成为传奇人物。 (Anh ấy ba năm liên tiếp giành ngôi vô địch trên đường đua điền kinh, trở thành huyền thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.