Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奇妙

奇妙

qí miào

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỳ diệu
  • tuyệt vời

Định nghĩa

形容事物非常奇特、美妙,令人感到惊奇和喜爱。

Diễn tả sự vật rất kỳ lạ, tuyệt diệu, khiến người ta cảm thấy kinh ngạc và thích thú.

Cách dùng

这个形容词可以修饰事物、经历、感觉、能力等,常与“的”连用,作定语或谓语。

Tính từ này có thể bổ nghĩa cho sự vật, trải nghiệm, cảm giác, năng lực, v.v., thường đi với "的", làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个世界上有很多奇妙的事物。 (Thế giới này có rất nhiều sự vật kỳ diệu.)
  • 2 我感受到一种奇妙的喜悦。 (Tôi cảm nhận được một niềm vui kỳ diệu.)
  • 3 这次旅行是一次奇妙的经历。 (Chuyến đi này là một trải nghiệm kỳ diệu.)
  • 4 她有一种奇妙的能力,能让所有人都喜欢她。 (Cô ấy có một năng lực kỳ diệu, có thể khiến tất cả mọi người đều thích cô ấy.)
  • 5 大自然中有许多奇妙的现象。 (Trong tự nhiên có rất nhiều hiện tượng kỳ diệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome