Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奇怪

奇怪

qí guài

HSK 3

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • lạ lùng

Định nghĩa

形容事物或情况与平常不同,令人感到惊讶或难以理解。

Miêu tả sự vật hoặc tình huống khác thường so với bình thường, khiến người ta cảm thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Cách dùng

奇怪」是形容词,可以作定语或谓语,常与「很」「真」等程度副词连用;也可以用「觉得奇怪」来表示主观感受。

奇怪」là tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường kết hợp với các trạng từ mức độ như「很」「真」; cũng có thể dùng「觉得奇怪」để biểu thị cảm nhận chủ quan.

Ví dụ

  • 1 这只猫的行为很奇怪。(Con mèo này hành vi rất kỳ lạ.)
  • 2 他今天没来上班,我觉得有点奇怪。(Hôm nay anh ấy không đi làm, tôi thấy hơi lạ.)
  • 3 奇怪的是,他居然知道我的秘密。(Điều lạ là, anh ấy lại biết bí mật của tôi.)
  • 4 她穿了一件很奇怪的衣服。(Cô ấy mặc một bộ quần áo rất kỳ lạ.)
  • 5 我对这件事感到很奇怪。(Tôi cảm thấy rất kỳ lạ về việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản