Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奇特

奇特

qí tè

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • độc đáo

Định nghĩa

形容事物非常特别,不寻常,与众不同。

Miêu tả sự vật rất đặc biệt, không bình thường, khác biệt với mọi thứ khác.

Cách dùng

用来形容人或事物的特点,强调其与众不同、令人感到新奇或惊讶。常用于描述外观、想法、现象等。

Dùng để miêu tả đặc điểm của người hoặc sự vật, nhấn mạnh sự khác biệt, gây cảm giác mới lạ hoặc ngạc nhiên. Thường dùng để miêu tả ngoại hình, ý tưởng, hiện tượng, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个建筑的设计非常奇特,吸引了很多人参观。 (Thiết kế của tòa nhà này rất kỳ lạ, thu hút nhiều người đến tham quan.)
  • 2 他有一种奇特的能力,能记住所有看过的数字。 (Anh ấy có một khả năng kỳ lạ, có thể nhớ tất cả những con số đã nhìn thấy.)
  • 3 在沙漠中看到这种奇特的花,真是让人惊讶。 (Nhìn thấy loài hoa kỳ lạ này giữa sa mạc thật khiến người ta ngạc nhiên.)
  • 4 这个故事的情节很奇特,结局完全出乎意料。 (Cốt truyện của câu chuyện này rất đặc biệt, kết thúc hoàn toàn ngoài dự đoán.)
  • 5 她的穿着风格总是那么奇特,让人过目难忘。 (Phong cách ăn mặc của cô ấy luôn kỳ lạ đến mức khiến người ta nhớ mãi không quên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản