Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奇观

奇观

qí guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỳ quan
  • cảnh tượng kỳ thú

Định nghĩa

指雄伟美丽而又罕见的景象或出奇少见的事情。

Chỉ cảnh tượng hùng vĩ, đẹp đẽ mà hiếm có, hoặc sự việc kỳ lạ hiếm thấy.

Cách dùng

这个词语常用于形容自然景观、建筑或事件等,带有赞叹的语气。可作为名词使用。

Từ này thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc hoặc sự kiện, mang giọng điệu tán thán. Có thể dùng làm danh từ.

Ví dụ

  • 1 张家界的山峰真是大自然的奇观。 (Dãy núi Trương Gia Giới thực sự là kỳ quan của thiên nhiên.)
  • 2 日食是一种天文奇观。 (Nhật thực là một kỳ quan thiên văn.)
  • 3 这座古代建筑堪称世界奇观。 (Công trình kiến trúc cổ này được coi là kỳ quan thế giới.)
  • 4 黄河上的壶口瀑布是一大奇观。 (Thác Hồ Khẩu trên sông Hoàng Hà là một kỳ quan lớn.)
  • 5 极光在北极地区是一种壮丽的奇观。 (Cực quang ở vùng Bắc Cực là một cảnh tượng kỳ vĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản