Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奇迹

奇迹

qí jì

HSK 5

Nghĩa

  • kỳ tích
  • điều kỳ diệu

Định nghĩa

奇迹,指极难做到的、不同寻常的事情。

Kỳ tích, chỉ những việc cực kỳ khó làm, khác thường.

Cách dùng

作名词,常用于形容令人惊叹、超乎寻常的事件或结果,常与“创造”、“出现”、“发生”等动词搭配。

Là danh từ, thường dùng để miêu tả sự kiện hoặc kết quả đáng kinh ngạc, vượt xa bình thường, thường kết hợp với các động từ như "tạo ra", "xuất hiện", "xảy ra".

Ví dụ

  • 1 这是一个医学上的奇迹。 (Đây là một kỳ tích trong y học.)
  • 2 他创造了一个奇迹。 (Anh ấy đã tạo ra một kỳ tích.)
  • 3 这种奇迹很少发生。 (Loại kỳ tích này rất hiếm khi xảy ra.)
  • 4 奇迹出现了,他居然活了下来。 (Kỳ tích đã xuất hiện, anh ấy thậm chí đã sống sót.)
  • 5 我相信有奇迹。 (Tôi tin là có phép màu.)
  • 6 我们必须创造奇迹才能获胜。 (Chúng ta phải tạo ra kỳ tích mới có thể chiến thắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản