奉献
fèng xiàn
Nghĩa
- cống hiến
- hiến dâng
Định nghĩa
恭敬地交付、呈献,不求回报地付出(时间、精力、生命等)。
Kính cẩn giao nộp, dâng lên, hiến dâng không mong báo đáp (thời gian, sức lực, sinh mệnh, v.v.).
Cách dùng
动词,常表示无私地献出自己宝贵的东西(如时间、精力、生命、财物等)给他人、集体或崇高的事业。可用于具体事物,也可用于抽象概念,如精神。
Động từ, thường biểu thị việc hiến dâng một cách vô tư những thứ quý giá của mình (như thời gian, sức lực, sinh mệnh, tài sản,...) cho người khác, tập thể hoặc sự nghiệp cao cả. Có thể dùng cho vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng, như tinh thần.
Ví dụ
- 1 他把自己的一生奉献给了教育事业。 (Anh ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giáo dục.)
- 2 我们要学习雷锋同志无私奉献的精神。 (Chúng ta phải học tập tinh thần cống hiến vô tư của đồng chí Lôi Phong.)
- 3 她的奉献精神感动了所有人。 (Tinh thần hiến dâng của cô ấy đã làm cảm động tất cả mọi người.)
- 4 为社会奉献自己的力量。 (Cống hiến sức lực của mình cho xã hội.)
- 5 他甘愿为集体奉献一切。 (Anh ấy sẵn lòng hiến dâng tất cả vì tập thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản