奋力
fèn lì
Nghĩa
- ra sức
- dốc sức
Định nghĩa
奋力是指拿出全部力量,努力去做某事。
奋力 có nghĩa là dồn hết sức lực, cố gắng hết mình để làm việc gì đó.
Cách dùng
奋力常用作动词或副词,放在动词前表示尽全力去做。后面常接表示动作或努力的动词,如“拼搏”、“争取”、“前行”等。
奋力 thường được dùng như động từ hoặc trạng từ, đặt trước động từ để biểu thị việc cố gắng hết sức. Sau nó thường là các động từ chỉ hành động hoặc nỗ lực như "phấn đấu", "tranh thủ", "tiến về phía trước" v.v.
Ví dụ
- 1 他奋力向前跑去。 (Anh ấy dốc sức chạy về phía trước.)
- 2 队员们奋力拼搏,终于赢得了比赛。 (Các cầu thủ đã chiến đấu hết mình và cuối cùng giành chiến thắng.)
- 3 她奋力推开了那扇门。 (Cô ấy đã dốc hết sức đẩy cánh cửa đó ra.)
- 4 我们要奋力实现自己的梦想。 (Chúng ta phải nỗ lực hết mình để thực hiện ước mơ của mình.)
- 5 在困难面前,他奋力挺身而出。 (Trước khó khăn, anh ấy đã dũng cảm đứng ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản