Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奋勇

奋勇

fèn yǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hăng hái xông lên
  • dũng cảm

Định nghĩa

鼓起勇气,勇敢地去做。

Dũng cảm, hăng hái, dốc sức làm việc gì đó.

Cách dùng

常作状语,修饰动词,表示勇敢地、不畏艰难地做某事。也可作定语,修饰人。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả việc làm gì đó một cách dũng cảm, không ngại khó khăn. Cũng có thể dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho người.

Ví dụ

  • 1 战士们奋勇杀敌,保卫祖国。 (Các chiến sĩ dũng cảm giết giặc, bảo vệ Tổ quốc.)
  • 2 我们要奋勇向前,不畏艰难。 (Chúng ta phải dũng cảm tiến lên, không sợ khó khăn.)
  • 3 他在比赛中奋勇拼搏,最终夺冠。 (Anh ấy thi đấu hăng hái, cuối cùng giành chức vô địch.)
  • 4 消防员奋勇冲进火场救人。 (Lính cứu hỏa dũng cảm xông vào đám cháy cứu người.)
  • 5 奋勇当先,带领大家前进。 (Anh ấy hăng hái đi đầu, dẫn dắt mọi người tiến lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản