Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奋斗

奋斗

fèn dòu

HSK 5

Nghĩa

  • phấn đấu

Định nghĩa

为达到一定目的而努力干。

Phấn đấu, nỗ lực để đạt được mục tiêu nhất định.

Cách dùng

动词,常与“为”搭配构成“为...而奋斗”的结构,表示为了某个目标而努力;也常作名词使用,表示一种努力拼搏的精神或过程。

Động từ, thường kết hợp với "为" tạo thành cấu trúc "为...而奋斗" (phấn đấu vì...); cũng thường được dùng như danh từ, chỉ tinh thần hoặc quá trình nỗ lực phấn đấu.

Ví dụ

  • 1 为了理想,我们努力奋斗。 (Vì lý tưởng, chúng ta nỗ lực phấn đấu.)
  • 2 奋斗了一生,终于成功了。 (Anh ấy phấn đấu cả đời, cuối cùng đã thành công.)
  • 3 年轻人应该为自己的未来而奋斗。 (Người trẻ nên phấn đấu vì tương lai của mình.)
  • 4 奋斗是成功的关键。 (Phấn đấu là chìa khóa của thành công.)
  • 5 她在事业上不断奋斗,从不放弃。 (Cô ấy không ngừng phấn đấu trong sự nghiệp, không bao giờ bỏ cuộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản