奋斗
fèn dòu
Nghĩa
- phấn đấu
Định nghĩa
为达到一定目的而努力干。
Phấn đấu, nỗ lực để đạt được mục tiêu nhất định.
Cách dùng
动词,常与“为”搭配构成“为...而奋斗”的结构,表示为了某个目标而努力;也常作名词使用,表示一种努力拼搏的精神或过程。
Động từ, thường kết hợp với "为" tạo thành cấu trúc "为...而奋斗" (phấn đấu vì...); cũng thường được dùng như danh từ, chỉ tinh thần hoặc quá trình nỗ lực phấn đấu.
Ví dụ
- 1 为了理想,我们努力奋斗。 (Vì lý tưởng, chúng ta nỗ lực phấn đấu.)
- 2 他奋斗了一生,终于成功了。 (Anh ấy phấn đấu cả đời, cuối cùng đã thành công.)
- 3 年轻人应该为自己的未来而奋斗。 (Người trẻ nên phấn đấu vì tương lai của mình.)
- 4 奋斗是成功的关键。 (Phấn đấu là chìa khóa của thành công.)
- 5 她在事业上不断奋斗,从不放弃。 (Cô ấy không ngừng phấn đấu trong sự nghiệp, không bao giờ bỏ cuộc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản