Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奏效

奏效

zòu xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • có hiệu quả
  • phát huy tác dụng

Định nghĩa

指办法、措施等发生效力;收到预期的效果。

Chỉ biện pháp, phương pháp, v.v. phát huy hiệu lực; đạt được hiệu quả như mong đợi.

Cách dùng

一般用于方法、措施、药物等,表示能够产生预期的效果。主语通常是具体的手段或行为。

Thường được dùng cho phương pháp, biện pháp, thuốc men, v.v., biểu thị có thể tạo ra hiệu quả như dự kiến. Chủ ngữ thường là phương tiện hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这种方法很奏效,我们已经看到了明显的变化。 (Phương pháp này rất hiệu quả, chúng tôi đã thấy sự thay đổi rõ rệt.)
  • 2 他试了很多方法,但都不奏效。 (Anh ấy đã thử nhiều cách nhưng đều không hiệu quả.)
  • 3 这款药物对治疗感冒很奏效。 (Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc chữa cảm cúm.)
  • 4 如果你觉得这个办法不奏效,我们可以换一种。 (Nếu bạn cảm thấy biện pháp này không hiệu quả, chúng ta có thể đổi cách khác.)
  • 5 劝告对他不奏效,他还是坚持自己的想法。 (Lời khuyên không có tác dụng với anh ấy, anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản