Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 契机

契机

qì jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • bước ngoặt
  • cơ hội

Định nghĩa

指事物转化的关键机会或时刻。

Cơ hội then chốt hoặc thời điểm quan trọng để sự vật chuyển biến.

Cách dùng

常用来指好的机会、机遇,尤其是指某个关键时刻能推动事物发展变化的有利条件。多用于正式或书面语。

Thường dùng để chỉ cơ hội tốt, thời cơ, đặc biệt là điều kiện thuận lợi tại một thời điểm then chốt có thể thúc đẩy sự phát triển và biến đổi của sự vật. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们要抓住这个契机,推动经济发展。 (Chúng ta cần nắm bắt cơ hội này để thúc đẩy phát triển kinh tế.)
  • 2 这次合作是公司发展的重要契机。 (Sự hợp tác này là thời cơ quan trọng cho sự phát triển của công ty.)
  • 3 危机也可能成为改革的契机。 (Khủng hoảng cũng có thể trở thành cơ hội cho cải cách.)
  • 4 他一直在等待一个契机来实现自己的梦想。 (Anh ấy luôn chờ đợi một thời cơ để thực hiện ước mơ của mình.)
  • 5 政府把这次峰会视为提升国际形象的良好契机。 (Chính phủ xem hội nghị thượng đỉnh này là cơ hội tốt để nâng cao hình ảnh quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản