契约
qì yuē
Nghĩa
- khế ước
- hợp đồng
Định nghĩa
契约是指双方或多方之间订立的具有法律效力的协议或合同,通常涉及权利义务的约定。
Khế ước là thỏa thuận hoặc hợp đồng có hiệu lực pháp lý được lập giữa hai hoặc nhiều bên, thường liên quan đến việc quy định quyền và nghĩa vụ.
Cách dùng
“契约”常用于法律、商业和正式场合,指书面或口头的协议,强调双方的约定和承诺。也可以泛指某种关系或约束,如“社会契约”。
“Khế ước” thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và trang trọng, chỉ thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời, nhấn mạnh sự ràng buộc và cam kết giữa các bên. Cũng có thể chỉ mối quan hệ hoặc sự ràng buộc nào đó, như “khế ước xã hội”.
Ví dụ
- 1 双方签订了契约,明确了各自的责任。 (Hai bên đã ký kết hợp đồng, xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên.)
- 2 这份契约规定了租赁期限和租金金额。 (Bản hợp đồng này quy định thời hạn thuê và số tiền thuê.)
- 3 在商业社会中,契约精神非常重要。 (Trong xã hội kinh doanh, tinh thần khế ước rất quan trọng.)
- 4 他们之间的口头契约虽然没有书面形式,但仍然有效。 (Thỏa thuận bằng miệng giữa họ tuy không có hình thức văn bản nhưng vẫn có hiệu lực.)
- 5 社会契约论是现代政治哲学的重要理论之一。 (Thuyết khế ước xã hội là một trong những lý thuyết quan trọng của triết học chính trị hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản