Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奔

奔

bēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạy nhanh
  • lao tới

Định nghĩa

动词,表示快速地跑,也可指为某事而忙碌,或表示朝某个方向、目标前进,还常用来指年龄接近某个数字。

Động từ, chỉ việc chạy rất nhanh, cũng có thể chỉ việc bận rộn vì một việc gì đó, hoặc chỉ việc hướng tới một phương hướng, mục tiêu nào đó, thường còn dùng để chỉ tuổi gần với một con số.

Cách dùng

常用于人或其他生物快速奔跑,也用于比喻为某事而忙碌,如“奔波”、“奔忙”;也表示向某个目的地方向去,如“直奔”。还可用于年龄接近某个数字,如“奔四十”。注意“奔”比“跑”更带急切、迅速和目标明确的含义。

Thường dùng để chỉ người hoặc sinh vật khác chạy rất nhanh, cũng dùng theo nghĩa bóng là bận rộn vì việc gì đó, như 'bôn ba', 'bận rộn'; cũng chỉ việc hướng tới một nơi nào đó, như 'chạy thẳng'. Còn dùng để chỉ tuổi gần một con số, như 'gần bốn mươi'. Lưu ý 'bôn' mang nghĩa gấp gáp, nhanh chóng và mục tiêu rõ ràng hơn 'chạy'.

Ví dụ

  • 1 他朝着车站奔去。 (Anh ấy chạy về phía nhà ga.)
  • 2 听到消息后,她立刻奔回家。 (Sau khi nghe tin, cô ấy lập tức chạy về nhà.)
  • 3 他为这件事奔忙了一整天。 (Anh ấy bận rộn cả ngày vì việc này.)
  • 4 这列火车直奔北京。 (Chuyến tàu này chạy thẳng đến Bắc Kinh.)
  • 5 年纪奔四十的人了,要注意身体。 (Người đã gần bốn mươi tuổi rồi, cần chú ý sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome