奔波
bēn bō
Nghĩa
- bôn ba
- tất bật ngược xuôi
Định nghĩa
忙忙碌碌地到处奔走;为某事而劳苦奔波。
Bận rộn chạy ngược chạy xuôi khắp nơi; vất vả vì một việc gì đó.
Cách dùng
用作动词,常表示为了生活、工作、事业等而四处奔走、劳碌。可以带宾语,也可以不带。常见搭配有“奔波于……”、“为……奔波”等。
Được dùng như động từ, thường biểu thị việc vì cuộc sống, công việc, sự nghiệp mà chạy ngược chạy xuôi, vất vả. Có thể có tân ngữ hoặc không. Các cụm thường gặp: "奔波于……" (bôn ba ở...), "为……奔波" (bôn ba vì...).
Ví dụ
- 1 他为了养家糊口,每天在外奔波。 (Anh ấy vì kiếm sống nuôi gia đình, mỗi ngày đều vất vả chạy ngược chạy xuôi bên ngoài.)
- 2 这些年他一直在各地奔波,忙于新项目。 (Những năm nay anh ấy liên tục bôn ba khắp nơi, bận rộn với dự án mới.)
- 3 父母为我们奔波了一辈子,现在该好好休息了。 (Cha mẹ đã vất vả bôn ba cả đời vì chúng ta, bây giờ nên nghỉ ngơi thật tốt.)
- 4 交通这么方便,不用再像以前那样辛苦奔波了。 (Giao thông thuận tiện thế này, không cần phải vất vả bôn ba như trước nữa.)
- 5 尽管工作中经常奔波,但他从不抱怨。 (Dù công việc thường xuyên phải bôn ba, nhưng anh ấy không bao giờ phàn nàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản