奔赴
bēn fù
Nghĩa
- lao đến
- đi tới
Định nghĩa
指向某地急速前往,常带有急切、果断和目的明确的语气。
Chỉ việc vội vã đi đến một nơi nào đó, thường mang ý nghĩa khẩn trương, quả quyết và có mục đích rõ ràng.
Cách dùng
动词。后面常接具体地点或抽象目标。多用于正式或书面语,强调行动迅速且目的明确。
Động từ. Phía sau thường đi kèm địa điểm cụ thể hoặc mục tiêu trừu tượng. Dùng nhiều trong văn phong trang trọng hoặc viết, nhấn mạnh hành động nhanh chóng và mục đích rõ ràng.
Ví dụ
- 1 他们连夜奔赴灾区,参加救援工作。 (Họ suốt đêm lao đến vùng thảm họa để tham gia công tác cứu hộ.)
- 2 为了梦想,她奔赴远方。 (Vì ước mơ, cô ấy lao đến phương xa.)
- 3 部队奉命奔赴前线。 (Quân đội nhận lệnh lên đường ra tiền tuyến.)
- 4 他告别家人,奔赴新的工作岗位。 (Anh ấy từ biệt gia đình, lên đường đến nơi làm việc mới.)
- 5 这些志愿者从四面八方奔赴北京,参加奥运会服务。 (Những tình nguyện viên này từ khắp nơi đổ về Bắc Kinh để phục vụ Thế vận hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản