奔跑
bēn pǎo
Nghĩa
- chạy
- chạy nhanh
Định nghĩa
奔跑指快速地跑,通常用于人或动物,强调速度较快、动作持续。
Chạy nhanh, thường dùng cho người hoặc động vật, nhấn mạnh tốc độ nhanh và hành động liên tục.
Cách dùng
奔跑是一个动词,表示以较快的速度跑。它可以用于人、动物,也可用于比喻,例如时间飞逝或追求目标。常与“在”、“向”、“着”等搭配,如“在路上奔跑”“向着梦想奔跑”。也常用于描写激烈的运动或紧急情况。
"奔跑" là động từ, diễn tả việc chạy với tốc độ nhanh. Có thể dùng cho người, động vật, và cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, ví dụ thời gian trôi nhanh hay theo đuổi mục tiêu. Thường kết hợp với "在", "向", "着", như "trên đường chạy" hay "chạy về phía ước mơ". Cũng dùng trong miêu tả vận động mạnh hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ
- 1 他在操场上奔跑。 (Anh ấy đang chạy trên sân vận động.)
- 2 马在草原上自由奔跑。 (Ngựa chạy tự do trên thảo nguyên.)
- 3 她每天早晨都沿着河边奔跑锻炼身体。 (Cô ấy mỗi buổi sáng đều chạy dọc bờ sông để rèn luyện sức khỏe.)
- 4 为了梦想,我们不断奔跑。 (Vì ước mơ, chúng ta không ngừng chạy về phía trước.)
- 5 时间在奔跑,我们要珍惜每一刻。 (Thời gian trôi nhanh, chúng ta phải trân trọng từng khoảnh khắc.)
- 6 小狗在公园里奔跑嬉戏。 (Chú chó nhỏ chạy nô đùa trong công viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản