奖
jiǎng
Nghĩa
- giải thưởng
- phần thưởng
Định nghĩa
奖:表示奖励、表扬或给予荣誉的财物等;也用作动词,指表扬、奖励。
Thưởng: chỉ phần thưởng, khen thưởng, hoặc hành động khen thưởng, biểu dương.
Cách dùng
'奖' 既可以作名词,表示奖励的财物或荣誉;也可以作动词,表示奖励、表扬。常用于比赛、工作、学习等场合。
'奖' vừa có thể làm danh từ, chỉ vật chất hoặc vinh dự được thưởng; cũng có thể làm động từ, biểu thị việc khen thưởng, biểu dương. Thường dùng trong các dịp thi đấu, công việc, học tập.
Ví dụ
- 1 他得了奖,非常高兴。 (Anh ấy đạt giải, rất vui mừng.)
- 2 公司奖给他一笔钱。 (Công ty thưởng cho anh ấy một khoản tiền.)
- 3 这个奖是对他努力的肯定。 (Giải thưởng này là sự khẳng định cho sự nỗ lực của anh ấy.)
- 4 她在比赛中获奖了。 (Cô ấy giành giải thưởng trong cuộc thi.)
- 5 你做得很好,我要奖你。 (Bạn làm rất tốt, tôi muốn thưởng cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.