Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奖励

奖励

jiǎng lì

HSK 5

Nghĩa

  • khen thưởng
  • phần thưởng

Định nghĩa

指给予荣誉或财物以表示鼓励。

Chỉ việc tặng danh dự hoặc của cải để khích lệ.

Cách dùng

通常用作动词或名词,表示对成绩或行为的积极回应。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị phản hồi tích cực đối với thành tích hoặc hành vi.

Ví dụ

  • 1 他因为工作出色,得到了公司的奖励。 (Anh ấy vì làm việc xuất sắc, đã nhận được phần thưởng của công ty.)
  • 2 老师奖励了表现好的学生。 (Cô giáo đã khen thưởng học sinh có biểu hiện tốt.)
  • 3 奖励不是目的,而是为了激发大家的积极性。 (Thưởng không phải là mục đích, mà là để khích lệ tính tích cực của mọi người.)
  • 4 这次考试我取得了好成绩,妈妈奖励了我一本书。 (Kỳ thi này tôi đạt thành tích tốt, mẹ đã thưởng cho tôi một quyển sách.)
  • 5 政府出台了一系列奖励政策,鼓励科技创新。 (Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách thưởng, khuyến khích đổi mới khoa học kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản