Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奖品

奖品

jiǎng pǐn

HSK 6

Nghĩa

  • phần thưởng
  • giải thưởng

Định nghĩa

奖品是指为了奖励某人而给予的物品或奖励,常用于比赛、活动或抽奖中。

Phần thưởng là vật phẩm hoặc phần thưởng được trao để khen thưởng ai đó, thường dùng trong các cuộc thi, hoạt động hoặc rút thăm trúng thưởng.

Cách dùng

作为名词使用,通常指在竞赛、游戏、抽奖等场合中颁发给获胜者或参与者的物品或奖励。可以是实物,如奖杯、书籍、电子产品,也可以是金钱或其他形式的奖励。

Được dùng như danh từ, thường chỉ vật phẩm hoặc phần thưởng trao cho người thắng cuộc hoặc người tham gia trong các dịp như thi đấu, trò chơi, rút thăm. Có thể là hiện vật như cúp, sách, đồ điện tử, hoặc tiền và các hình thức thưởng khác.

Ví dụ

  • 1 他获得了比赛的奖品。 (Anh ấy đã nhận được phần thưởng của cuộc thi.)
  • 2 这些奖品很丰富。 (Những phần thưởng này rất phong phú.)
  • 3 她把奖品捐给了学校。 (Cô ấy đã quyên góp phần thưởng cho trường học.)
  • 4 奖品是什么? (Phần thưởng là gì?)
  • 5 抽奖活动的奖品包括手机和电脑。 (Phần thưởng của hoạt động rút thăm trúng thưởng bao gồm điện thoại và máy tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome