奖学金
jiǎng xué jīn
Nghĩa
- học bổng
Định nghĩa
奖学金是指政府、学校或其他机构提供给学生的资金支持,用以奖励优秀学生或帮助经济困难的学生完成学业。
Học bổng là khoản tiền hoặc hỗ trợ tài chính mà chính phủ, trường học hoặc tổ chức khác cung cấp cho sinh viên, nhằm khen thưởng sinh viên xuất sắc hoặc giúp đỡ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoàn thành việc học.
Cách dùng
奖学金通常用于表示奖励性质的资金,常用于教育领域。它可以指全额奖学金、部分奖学金或其他形式的资助。在句子中常作主语或宾语。
Học bổng thường dùng để chỉ khoản tiền mang tính khen thưởng, thường dùng trong lĩnh vực giáo dục. Nó có thể là học bổng toàn phần, học bổng một phần hoặc các hình thức hỗ trợ khác. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他获得了全额奖学金。 (Anh ấy đã nhận được học bổng toàn phần.)
- 2 申请奖学金需要提交成绩单。 (Để xin học bổng cần nộp bảng điểm.)
- 3 她因为成绩优秀而获得了奖学金。 (Cô ấy vì thành tích xuất sắc mà đạt được học bổng.)
- 4 这笔奖学金可以帮助我支付学费。 (Khoản học bổng này có thể giúp tôi trả học phí.)
- 5 学校每年都会颁发多项奖学金。 (Trường mỗi năm đều trao tặng nhiều suất học bổng.)
- 6 奖学金不仅减轻了家庭负担,还激励了我努力学习。 (Học bổng không chỉ giảm bớt gánh nặng cho gia đình mà còn thúc đẩy tôi học tập chăm chỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản