奖杯
jiǎng bēi
Nghĩa
- cúp (giải thưởng)
Định nghĩa
奖杯是颁发给在比赛、竞赛或体育赛事中获胜者或表现优秀者的奖品,通常为杯形或类似形状的纪念品。
Cúp là phần thưởng được trao cho người chiến thắng hoặc người có thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, giải đấu hoặc sự kiện thể thao, thường có hình dạng chiếc cốc hoặc hình dạng tương tự.
Cách dùng
这个词用于指代各种比赛或竞赛的奖品,可以是体育比赛、知识竞赛、文艺比赛等。它通常与“赢得”、“获得”、“颁发”等动词搭配使用。
Từ này dùng để chỉ phần thưởng trong các cuộc thi hoặc giải đấu, có thể là thể thao, thi kiến thức, thi văn nghệ, v.v. Nó thường kết hợp với các động từ như 'giành được', 'nhận được', 'trao'.
Ví dụ
- 1 他在乒乓球比赛中赢得了奖杯。 (Anh ấy đã giành được cúp trong trận thi đấu bóng bàn.)
- 2 这个奖杯是由学校颁发的。 (Chiếc cúp này do nhà trường trao tặng.)
- 3 她站在领奖台上高高举起奖杯。 (Cô ấy đứng trên bục vinh quang và giơ cao chiếc cúp.)
- 4 奖杯上刻着冠军的名字。 (Trên cúp có khắc tên của nhà vô địch.)
- 5 为了这个奖杯,他们训练了整整一年。 (Họ đã luyện tập suốt một năm để giành được chiếc cúp này.)
- 6 他把奖杯放在书柜里作为纪念。 (Anh ấy đặt chiếc cúp trong tủ sách để làm kỷ niệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản