奖牌
jiǎng pái
Nghĩa
- huy chương
Định nghĩa
奖牌是颁发给在比赛、竞赛或活动中取得优异成绩的人或团队的荣誉标志,通常用金属制成,有金、银、铜等不同等级。
Huy chương là biểu tượng danh dự trao cho cá nhân hoặc đội đạt thành tích xuất sắc trong thi đấu, cuộc thi hoặc hoạt động, thường được làm bằng kim loại, có các cấp bậc như vàng, bạc, đồng.
Cách dùng
奖牌通常作名词使用,可数。常与'获得、赢得、颁发、夺得'等动词搭配,也可用'金牌、银牌、铜牌'来区分等级。
Từ '奖牌' thường được dùng như danh từ đếm được. Thường kết hợp với các động từ như '获得, 赢得, 颁发, 夺得', và có thể phân biệt cấp bậc bằng '金牌, 银牌, 铜牌'.
Ví dụ
- 1 她在奥运会上赢得了一枚金牌。 (Cô ấy đã giành được một huy chương vàng tại Thế vận hội.)
- 2 这次比赛的奖牌是由赞助商颁发的。 (Huy chương của cuộc thi lần này do nhà tài trợ trao tặng.)
- 3 他收集了各种体育比赛的奖牌。 (Anh ấy đã sưu tầm huy chương của nhiều giải thi đấu thể thao khác nhau.)
- 4 虽然他没有获得奖牌,但他的表现令人印象深刻。 (Mặc dù anh ấy không giành được huy chương, nhưng màn trình diễn của anh ấy rất ấn tượng.)
- 5 教练鼓励队员们争取更多的奖牌。 (Huấn luyện viên khuyến khích các thành viên trong đội phấn đấu giành nhiều huy chương hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản