Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奖赏

奖赏

jiǎng shǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phần thưởng
  • khen thưởng

Định nghĩa

奖赏是指为奖励或表扬某人或某事而给予金钱、物品或其他好处的行为或所给予的奖励。

Phần thưởng là hành vi trao tặng tiền bạc, vật phẩm hoặc lợi ích khác để khen thưởng hoặc biểu dương ai đó hoặc việc gì đó, hoặc chính phần thưởng được trao.

Cách dùng

该词可作名词或动词。作动词时,通常说“奖赏某人”,表示给予奖励;作名词时,表示所给予的奖励或奖赏品。

Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, thường nói "khen thưởng ai đó", nghĩa là trao phần thưởng; khi là danh từ, biểu thị phần thưởng hoặc vật thưởng được trao.

Ví dụ

  • 1 公司奖赏了表现优秀的员工。 (Công ty đã khen thưởng những nhân viên có thành tích xuất sắc.)
  • 2 他因为英勇的行为得到了奖赏。 (Anh ấy đã nhận được phần thưởng vì hành động dũng cảm.)
  • 3 这个奖项是对他多年努力的奖赏。 (Giải thưởng này là phần thưởng cho sự nỗ lực nhiều năm của anh ấy.)
  • 4 政府决定奖赏那些见义勇为的市民。 (Chính phủ quyết định khen thưởng những công dân có hành động dũng cảm.)
  • 5 孩子考了满分,妈妈给了他一些零花钱作为奖赏。 (Đứa trẻ thi được điểm tuyệt đối, mẹ đã cho nó một ít tiền tiêu vặt như phần thưởng.)
  • 6 奖赏不在于大小,而在于诚意。 (Phần thưởng không nằm ở giá trị lớn nhỏ, mà nằm ở sự chân thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản