Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奖金

奖金

jiǎng jīn

HSK 4

Nghĩa

  • tiền thưởng

Định nghĩa

奖金是指作为奖励或鼓励而给予的钱财。

Tiền thưởng là số tiền được trao để khen thưởng hoặc khuyến khích hành vi hoặc thành tích nào đó.

Cách dùng

奖金通常用于工作单位、比赛、学校等场合,表示对表现优秀的人给予的物质奖励。可以作为名词使用。可构成短语如“发奖金”“获得奖金”“奖金分配”等。

Tiền thưởng thường được dùng trong các bối cảnh như cơ quan làm việc, cuộc thi, trường học, biểu thị phần thưởng vật chất dành cho người có thành tích xuất sắc. Dùng như danh từ. Có thể kết hợp thành cụm từ như "phát tiền thưởng", "nhận được tiền thưởng", "phân phối tiền thưởng".

Ví dụ

  • 1 公司年底给员工发奖金。 (Cuối năm công ty phát tiền thưởng cho nhân viên.)
  • 2 他在比赛中获得了高额奖金。 (Anh ấy nhận được số tiền thưởng lớn trong cuộc thi.)
  • 3 奖金应该按照业绩来分配。 (Tiền thưởng nên được phân phối theo thành tích công việc.)
  • 4 这个月的奖金比上个月多了很多。 (Tiền thưởng tháng này nhiều hơn tháng trước rất nhiều.)
  • 5 除了基本工资,她还有丰厚的奖金。 (Ngoài lương cơ bản, cô ấy còn có tiền thưởng dồi dào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản