Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奖项

奖项

jiǎng xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải thưởng
  • hạng mục giải

Định nghĩa

奖项指在比赛、评选等活动中获得的荣誉或名次,也可以指设立的各类奖励项目。

Giải thưởng chỉ danh hiệu hoặc thứ hạng đạt được trong các hoạt động thi đấu, bình chọn, v.v., cũng có thể chỉ các hạng mục khen thưởng được thiết lập.

Cách dùng

奖项”通常用于正式场合,如颁奖典礼、获奖名单、评奖活动等。常与“获得”、“设立”、“颁发”等动词搭配。

奖项” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ trao giải, danh sách đoạt giải, hoạt động bình chọn. Thường kết hợp với các động từ như “获得” (đạt được), “设立” (thiết lập), “颁发” (trao tặng).

Ví dụ

  • 1 她获得了今年的最佳女主角奖项。 (Cô ấy đã giành được giải thưởng nữ diễn viên chính xuất sắc nhất năm nay.)
  • 2 这次比赛设立了多个奖项,包括一等奖和优秀奖。 (Cuộc thi lần này thiết lập nhiều hạng mục giải thưởng, bao gồm giải nhất và giải khuyến khích.)
  • 3 颁奖典礼上,主持人宣布了各项奖项的得主。 (Trong lễ trao giải, người dẫn chương trình đã công bố chủ nhân của các hạng mục giải thưởng.)
  • 4 这部电影在国际电影节上获得了多个奖项。 (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế.)
  • 5 学校每年都会对优秀学生颁发奖项。 (Nhà trường mỗi năm đều trao giải thưởng cho những học sinh xuất sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản