套
tào
Nghĩa
- bộ (lượng từ)
- bọc
- chụp lên
Định nghĩa
用作名词时,指具有同类性质或作用的事物组合而成的集合,如“一套衣服”;也指套子、罩在外面的东西。用作动词时,指把物体套在另一物体外面,或模仿、沿袭、生搬硬套,也可指用话引出实情。
Khi dùng làm danh từ, chỉ sự tập hợp của những sự vật có cùng tính chất hoặc tác dụng, như 'một bộ quần áo'; cũng chỉ vỏ bọc, thứ bọc bên ngoài. Khi dùng làm động từ, chỉ việc đặt vật này lên ngoài vật khác, hoặc bắt chước, theo lối mòn, áp dụng một cách máy móc, cũng có thể chỉ việc dùng lời nói để moi ra sự thật.
Cách dùng
“套”是多义词。常见用法有:1)作为量词,用于成组、成套的事物,如“一套教材”;2)作为动词,表示把东西罩住或挂上,如“套上笔帽”;3)表示模仿或沿用现成的方法、模式,如“套公式”;4)表示用计使对方说出实情,如“套话”。使用时需根据语境判断词义。
'套' là từ đa nghĩa. Cách dùng phổ biến gồm: 1) Làm lượng từ, dùng cho những sự vật thành nhóm, thành bộ, như 'một bộ giáo trình'; 2) Làm động từ, chỉ hành động bao phủ hoặc móc vào, như 'đậy nắp bút'; 3) Chỉ sự bắt chước hoặc áp dụng phương pháp, mô hình có sẵn, như 'áp dụng công thức'; 4) Chỉ việc dùng mưu kế để đối phương nói ra sự thật, như 'hỏi dò'. Khi dùng cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Ví dụ
- 1 我买了一套新西装。 (Tôi đã mua một bộ vest mới.)
- 2 请把笔帽套上。 (Hãy đậy nắp bút lại.)
- 3 做这道题不能直接套公式。 (Làm bài này không thể trực tiếp áp dụng công thức.)
- 4 他想从我的话里套出秘密。 (Anh ta muốn moi bí mật từ lời nói của tôi.)
- 5 这套房子租金很贵。 (Căn nhà này cho thuê rất đắt.)
- 6 妈妈给孩子套上外套。 (Mẹ mặc khoác ngoài cho con.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.